Tổng hợp các chỉ số xếp hạng Local SEO

seotopten.net xin giới thiệu đến các bạn 1 bài viết Tổng hợp các chỉ số xếp hạng Local SEO khá hay từ vietnamseo.com. Các bạn nếu chưa biết về local seo có thể đọc bài viết Local seo là gì

Bảng tổng hợp các chỉ số dưới đây sẽ tổng kết lại kết quả khảo sát từ các chuyên gia SEO và Online marketing hàng đầu thế giới về các nhân tố đó.

Kết quả sẽ được phân chia thành 7 bảng với các tham số và thứ hạng thay đổi như sau:

  1. Bảng tổng hợp tất cả các tham số tích cực
  2. Bảng tổng hợp các tham số liên quan tới Place Page (danh mục web địa phương của Google)
  3. Bảng tổng hợp các tham số liên quan tới Offpage
  4. Bảng tổng hợp các tham số liên quan tới Website
  5. Bảng tổng hợp các tham số liên quan tới kết quả Review (đánh giá)
  6. Bảng tổng hợp các tham số liên quan tới Mạng xã hội và tìm kiếm qua di động (Social/Mobile)
  7. Bảng tổng hợp tất cả các tham số tiêu cực

Ký hiệu:

+/- 15                   vị trí thay đổi so với năm trước

–                  không thay đổi hoặc không có dữ liệu trước đó

Tổng hợp các chỉ số xếp hạng Local SEO

BẢNG 1: CÁC THAM SỐ TÍCH CỰC

STT

Tham số

Danh mục

Thay đổi vị trí

1

Địa chỉ vật lý trên bản đồ

Place Page

2

Website đúng danh mục

Place Page

3

Vị trí trung tâm của địa chỉ

Place Page

+15.8

4

Chỉ số Domain Authority website

Website

-1.75

5

Số lượng các trích dẫn (citation) có cấu trúc

Offsite

6

Tên thành phố trong Title

Website

-1.75

7

Số lượng các đánh giá từ địa phương

Review

+16.67

8

Chất lượng các trích dẫn

Offsite

9

Mã vùng

Place Page

+14.04

10

Cấu trúc HTML của page

Website

+11.41

11

Tính liên tục của các trích dẫn cẩu trúc

Offsite

12

Các trang độc lập được đã được xác minh

Place Page

-4.38

13

Chất lượng của các trích dẫn không cấu trúc (blog, báo chí)

Offsite

14

Chất lượng link trỏ tới website

Offsite

-3.51

15

Từ khóa liên quan tới sản phẩm/dịch vụ trong Title

Place Page

+4.38

16

Số lượng link trỏ tới từ các website địa phương liên quan

Offsite

17

Số lượng các trích dẫn không cấu trúc trỏ tới website

Offsite

+1.75

18

Từ khóa sản phẩm/dịch vụ trong các đánh giá

Review

+17.55

19

Chỉ số Page Authority của trang nội dung

Website

-4.38

20

Chất lượng của link trỏ tới trang nội dung

Offsite

-3.51

21

Từ khóa sản phẩm/dịch vụ trong URL

Website

-7.02

22

Từ khóa địa điểm trong Title của danh bạ web

Place Page

+14.92

23

Số lượng link trỏ tới trang nội dung từ các domain khác nhau

Offsite

24

Số lượng đánh giá từ bên thứ ba

Review

+23.7

25

Số lượng link trỏ tới Domain

Offsite

-7.9

26

Từ khóa địa điểm trong bài đánh giá

Review

+8.77

27

Sự đa dạng của link trỏ tới Domain

Offsite

-5.26

28

Từ khóa vị trí trong URL website

Website

-4.38

29

Cấu trúc website chuẩn hCard/Schema.org

Website

+22.82

30

Kênh truyền thông gắn liền thương hiệu (Flickr, Youtube…)

Offsite

+11.41

31

Số lượng đánh giá trong Google Place

Review

+31.6

32

Tên địa danh trong phần lớn các thẻ Title của website

Website

33

Số lượng link trỏ tới URL trang nội dung

Offsite

34

Số lượng đánh giá từ các bên thứ ba nổi tiếng

Review

35

Từ khóa sản phẩm/dịch vụ trong anchor text trỏ tới trang nội dung

Offsite

36

Từ khóa Branding trong anchor text trỏ tới website

Offsite

-8.77

37

Hình ảnh liên quan trong danh mục web

Place Page

38

Từ khóa địa điểm trong anchor text trỏ tới website

Offsite

-21.06

39

Từ khóa địa điểm trong anchor text trỏ tới trang nội dung

Offsite

-16.67

40

Vị trí, địa điểm trong thẻ H1/H2 trang nội dung

Website

-7.9

41

Từ khóa sản phẩm/dịch vụ trong phần mô tả của danh bạ web

Place Page

-1.75

42

Thông tin về vị trí trong phần mô tả của danh bạ web

Place Page

43

Sự lâu đời của thông tin trong danh bạ web

Place Page

+20.18

44

Từ khóa Branding trong anchor text trỏ tới trang nội dung

Offsite

-13.16

45

Từ khóa sản phẩm/dịch vụ trong anchor text trỏ tới Domain

Offsite

-22.82

46

Được xếp hạng cao bởi các reviewer lớn

Review

47

Địa danh, thành phố xuất hiện trong thẻ H1/H2

Website

-3.51

48

Sự đa dạng về link đối với trang kết quả trên danh bạ web

Offsite

-19.31

49

Tổng số lượng đánh giá (từ người địa phương + bên thứ 3 khác)

Review

+11.41

50

Số lượng các đánh giá không cấu trúc từ bên thứ ba

Review

-13.16

51

Từ khóa sản phẩm/dịch vụ trong các khai báo tham số trên trang danh bạ

Place Page

52

Số lượng các xếp hạng từ người dùng địa phương

Review

-2.63

53

Thứ hạng cao trên Google Place bởi người dùng địa phương

Review

+4.38

54

Số lượng thao tác người dùng thực hiện trên trang danh bạ

Place Page

+1.75

55

Tỷ lệ hoàn chỉnh của trang danh bạ

Place Page

+7.9

56

Danh mục liên quan ngoài

Place Page

-0.87

57

Số lượng +1 trên website

58

Nhiều trang danh bạ cùng thuộc một chủ sở hữu

Place Page

-6.14

59

Liên kết tài khoản Google tới trang danh bạ

Place Page

-3.51

60

Số lượng link mới tới website

Offsite

-10.53

61

Số lượng Add/Share trên Google+

Social/Mobile

62

Số lượng đánh giá từ bên thứ 3

Review

+5.26

63

Tỷ lệ click vào từ trang tìm kiếm Google

Social/Mobile

64

Sự uy tín của các +1

Social/Mobile

65

Liên kết các video tới trang danh bạ

Place Page

+3.51

66

Số lượng link mới tới URL trang danh bạ

Offsite

-12.28

67

File KML trên website

Website

-14.92

68

Số lượng các chỉ dẫn MyMaps tới website

Offsite

-2.63

69

Thứ hạng cao từ các xếp hạng của bên thứ 3

Review

+2.63

70

Số lượng Add/Share trên Google+

Social/Mobile

71

Thời gian load của trang danh bạ

Website

-6.14

72

Số lượng view các chỉ dẫn trên MyMaps

Offsite

-3.51

73

Sự uy tín của các Add/Share trên Google+

Social/Mobile

74

Các quan điểm tích cực trong đánh giá

Review

+1.75

75

Từ khóa địa điểm trong các thuộc tính tùy chọn của trang danh bạ

Place Page

-15.8

76

Thông tin WHOIS public chính xác

Offsite

-8.77

77

Số lượng +1 trên website

Social/Mobile

78

Số lượng Check-In đối với các dịch vụ lớn (FB,Twitter…)

Social/Mobile

79

Số lượng Share/Like trên Facebook

Social/Mobile

80

Số lượng Follower/Mention trên Twitter

Social/Mobile

+6.14

81

Sự uy tín của các Follower/Mention trên Twitter

Social/Mobile

+2.63

82

Thứ hạng đánh giá cao trên hReview/Schema

Website

83

Số lượng các xác thực từ khách hàng trên hReview/Schema.org

Website

-2.63

84

Số lượng Check-In đối với các dịch vụ lớn (FB,Twitter…)

Social/Mobile

85

Số lượng các chứng thực HTML

Website

-1.75

86

Số lượng Follower/Mention trên Twitter

Social/Mobile

+2.63

87

Số lượng Share/Like trên Facebook

Social/Mobile

88

Các lời đề nghị trên trang danh bạ

Place Page

-5.26

89

Sự uy tín của các Share/like trên Facebook

Social/Mobile

90

Tham gia vào Adwords Express hoặc các dịch vụ khác của Google

Offsite

-2.63

 

BẢNG 2: CÁC THAM SỐ LIÊN QUAN TỚI PLACE PAGE

STT

Tham số

Danh mục

Thay đổi vị trí

1

Địa chỉ vật lý trên bản đồ

Place Page

2

Website đúng danh mục

Place Page

3

Vị trí trung tâm của địa chỉ

Place Page

15.8

4

Mã vùng

Place Page

14.04

5

Các trang độc lập được đã được xác minh

Place Page

-4.38

6

Từ khóa liên quan tới sản phẩm/dịch vụ trong Title

Place Page

4.38

7

Từ khóa địa điểm trong Title của danh bạ web

Place Page

14.92

8

Hình ảnh liên quan trong danh mục web

Place Page

9

Từ khóa sản phẩm/dịch vụ trong phần mô tả của danh bạ web

Place Page

-1.75

10

Thông tin về vị trí trong phần mô tả của danh bạ web

Place Page

11

Sự lâu đời của thông tin trong danh bạ web

Place Page

20.18

12

Từ khóa sản phẩm/dịch vụ trong các khai báo tham số trên trang danh bạ

Place Page

13

Số lượng thao tác người dùng thực hiện trên trang danh bạ

Place Page

1.75

14

Tỷ lệ hoàn chỉnh của trang danh bạ

Place Page

7.9

15

Danh mục liên quan ngoài

Place Page

-0.87

16

Nhiều trang danh bạ cùng thuộc một chủ sở hữu

Place Page

-6.14

17

Liên kết tài khoản Google tới trang danh bạ

Place Page

-3.51

18

Liên kết các video tới trang danh bạ

Place Page

3.51

19

Từ khóa địa điểm trong các thuộc tính tùy chọn của trang danh bạ

Place Page

-15.8

20

Các lời đề nghị trên trang danh bạ

Place Page

-5.26

 

BẢNG 3: CÁC THAM SỐ OFFPAGE

STT

Tham số

Danh mục

Thay đổi vị trí

1

Số lượng các trích dẫn (citation) có cấu trúc

Offsite

2

Chất lượng các trích dẫn

Offsite

3

Tính liên tục của các trích dẫn cẩu trúc

Offsite

4

Chất lượng của các trích dẫn không cấu trúc (blog, báo chí)

Offsite

    5

Chất lượng link trỏ tới website

Offsite

-3.51

    6

Số lượng link trỏ tới từ các website địa phương liên quan

Offsite

7

Số lượng các trích dẫn không cấu trúc trỏ tới website

Offsite

1.75

    8

Chất lượng của link trỏ tới trang nội dung

Offsite

-3.51

9

Số lượng link trỏ tới trang nội dung từ các domain khác nhau

Offsite

10

Số lượng link trỏ tới Domain

Offsite

-7.9

11

Sự đa dạng của link trỏ tới Domain

Offsite

-5.26

12

Kênh truyền thông gắn liền thương hiệu (Flickr, Youtube…)

Offsite

11.41

13

Số lượng link trỏ tới URL trang nội dung

Offsite

14

Từ khóa sản phẩm/dịch vụ trong anchor text trỏ tới trang nội dung

Offsite

15

Từ khóa Branding trong anchor text trỏ tới website

Offsite

-8.77

16

Từ khóa địa điểm trong anchor text trỏ tới website

Offsite

-21.06

17

Từ khóa địa điểm trong anchor text trỏ tới trang nội dung

Offsite

-16.67

18

Từ khóa Branding trong anchor text trỏ tới trang nội dung

Offsite

-13.16

19

Từ khóa sản phẩm/dịch vụ trong anchor text trỏ tới Domain

Offsite

-22.82

20

Sự đa dạng về link đối với trang kết quả trên danh bạ web

Offsite

-19.31

21

Số lượng link mới tới website

Offsite

-10.53

22

Số lượng link mới tới URL trang danh bạ

Offsite

-12.28

23

Số lượng các chỉ dẫn MyMaps tới website

Offsite

-2.63

   24

Số lượng view các chỉ dẫn trên MyMaps

Offsite

-3.51

25

Thông tin WHOIS public chính xác

Offsite

-8.77

   26

Tham gia vào Adwords Express hoặc các dịch vụ khác của Google

Offsite

-2.63

 BẢNG 4: CÁC THAM SỐ WEBSITE

STT

Tham số

Danh mục

Thay đổi vị trí

   1

Chỉ số Domain Authority website

Website

-1.75

2

Tên thành phố trong Title

Website

-1.75

   3

Cấu trúc HTML của page

Website

11.41

4

Chỉ số Page Authority của trang nội dung

Website

-4.38

5

Từ khóa sản phẩm/dịch vụ trong URL

Website

-7.02

6

Từ khóa vị trí trong URL website

Website

-4.38

   7

Cấu trúc website chuẩn hCard/Schema.org

Website

22.82

8

Tên địa danh trong phần lớn các thẻ Title của website

Website

9

Vị trí, địa điểm trong thẻ H1/H2 trang nội dung

Website

-7.9

10

Địa danh, thành phố xuất hiện trong thẻ H1/H2

Website

-3.51

11

File KML trên website

Website

-14.92

12

Thời gian load của trang danh bạ

Website

-6.14

13

Thứ hạng đánh giá cao trên hReview/Schema

Website

14

Số lượng các xác thực từ khách hàng trên hReview/Schema.org

Website

-2.63

  15

Số lượng các chứng thực HTML

Website

-1.75

 BẢNG 5: CÁC THAM SỐ REVIEW

STT

Tham số

Danh mục

Thay đổi vị trí

   1

Số lượng các đánh giá từ địa phương

Review

16.67

   2

Từ khóa sản phẩm/dịch vụ trong các đánh giá

Review

17.55

3

Số lượng đánh giá từ bên thứ ba

Review

23.7

4

Từ khóa địa điểm trong bài đánh giá

Review

8.77

5

Số lượng đánh giá trong Google Place

Review

31.6

6

Số lượng đánh giá từ các bên thứ ba nổi tiếng

Review

7

Được xếp hạng cao bởi các reviewer lớn

Review

8

Tổng số lượng đánh giá (từ người địa phương + bên thứ 3 khác)

Review

11.41

9

Số lượng các đánh giá không cấu trúc từ bên thứ ba

Review

-13.16

10

Số lượng các xếp hạng từ người dùng địa phương

Review

-2.63

11

Thứ hạng cao trên Google Place bởi người dùng địa phương

Review

4.38

12

Số lượng đánh giá từ bên thứ 3

Review

5.26

13

Thứ hạng cao từ các xếp hạng của bên thứ 3

Review

2.63

14

Các quan điểm tích cực trong đánh giá

Review

1.75

 

BẢNG 6: CÁC THAM SỐ SOCIAL/MOBILE

STT

Tham số

Danh mục

Thay đổi vị trí

1

Số lượng Add/Share trên Google+

Social/Mobile

2

Tỷ lệ click vào từ trang tìm kiếm Google

Social/Mobile

3

Sự uy tín của các +1

Social/Mobile

4

Số lượng Add/Share trên Google+

Social/Mobile

5

Sự uy tín của các Add/Share trên Google+

Social/Mobile

6

Số lượng +1 trên website

Social/Mobile

7

Số lượng Check-In đối với các dịch vụ lớn (FB,Twitter…)

Social/Mobile

8

Số lượng Share/Like trên Facebook

Social/Mobile

9

Số lượng Follower/Mention trên Twitter

Social/Mobile

6.14

10

Sự uy tín của các Follower/Mention trên Twitter

Social/Mobile

2.63

11

Số lượng Check-In đối với các dịch vụ lớn (FB,Twitter…)

Social/Mobile

12

Số lượng Follower/Mention trên Twitter

Social/Mobile

2.63

13

Số lượng Share/Like trên Facebook

Social/Mobile

14

Sự uy tín của các Share/like trên Facebook

Social/Mobile

 BẢNG 7: CÁC THAM SỐ TIÊU CỰC

STT

Tham số

Thay đổi vị trí

1

Số điện thoại không chính xác trên website

2

Trùng lặp trang danh bạ với cùng số điện thoại

3

Trùng lặp danh bạ với cùng tên công ty

+4

4

Địa chỉ sai trên trang danh bạ

-1

5

Số điện thoại sai trên trang nội dung

-1

6

Từ khóa địa điểm trong danh mục

+5

7

Thiếu thông số NAP trên website

-2

8

Thiếu thông số NAP trên trang nội dung

9

Trùng lặp danh mục đầu vào cho cùng một nội dung

10

Danh mục không phù hợp website

11

Liệt kê quá nhiều số điện thoại trên cùng 1 trang

+1

12

Giấu trang danh bạ

-6

13

Đánh giá thấp từ người dùng

+2

14

Quá nhiều thông số NAP trên cùng 1 trang

15

Nhận xét tiêu cực trong đánh giá

+4

16

Lựa chọn khu vực phục vụ khác địa phương mình

-3

17

Thông tin WHOIS không rõ ràng hoặc bị giấu

18

Đánh giá thấp từ bên thứ 3 khác

Bài viết Tổng hợp các chỉ số xếp hạng Local SEO được seotopten.net tổng hợp

theo http://www.vietnamseo.com/2013/06/23/local-seo-toan-tap-ve-cac-chi-so-seo/


Tôi luôn muốn chia sẻ với các bạn những gì tôi biết về SEO. Thành công của bạn cũng là thành công của tôi.

Mình rất vui khi bạn đã để lại comment. Tất cả comment đều được kiểm duyệt cẩn thận, xin đừng cố gắng spam hoặc quảng cáo. Hãy dùng tên của bạn khi comment, không sử dụng keyword trong ô Name. Xin cảm ơn.

No comments.

Leave a Reply

Phiên bản Text